Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hồ đồ" (1)

hồ đồ
phát
Tiếng Anh Danh từfool, stupid
Từ vựng của tôi
Đừng làm việc hồ đồ như vậy.
Don’t do such a foolish thing.

swap_horiz Từ liên quan "hồ đồ" (4)

dự phòng nợ khó đòi
phát
Tiếng Anh Danh từallowance for doubtful accounts
Từ vựng của tôi
đồng hồ đo
phát
Tiếng Anh Danh từmeter
Từ vựng của tôi
Đồng hồ đo tốc độ bị hỏng.
The speed meter is broken.
chờ đợi
phát
Tiếng Anh Động từstand by
Từ vựng của tôi
Chúng tôi đang chờ đợi ở sảnh.
We wait in the lobby.
khu cứu hộ động vật bán hoang dã
Tiếng Anh Cụm từsemi-wild animal rescue area
Từ vựng của tôi
Khu cứu hộ động vật bán hoang dã là một hạng mục mới của dự án.
The semi-wild animal rescue area is a new item of the project.

format_quote Cụm từ "hồ đồ" (19)

Tôi dùng giấy thấm dầu cho đồ chiên.
I use kitchen paper for fried food.
Anh ấy nhẫn nại chờ đợi.
He waits patiently.
Tôi đã hồi hộp chờ đợi chuyến đi
I waited excitedly for the trip.
Đồng hồ đo tốc độ bị hỏng.
The speed meter is broken.
Đừng làm việc hồ đồ như vậy.
Don’t do such a foolish thing.
Chúng tôi đang chờ đợi ở sảnh.
We wait in the lobby.
Họ đốt hình nhân trong lễ hội.
They burned an effigy in the festival.
Thành phố đông dân.
The city is densely populated.
Họ đối xử với vùng lãnh thổ đó khá hà khắc.
They treated that territory quite harshly.
Con chó đó trông rất hung dữ, hãy cẩn thận.
That dog looks very aggressive, be careful.
Cầu thủ đã căng ngang thuận lợi cho đồng đội.
The player delivered a favorable cross to his teammate.
Con chó đó rất hung hãn.
That dog is very aggressive.
Thành phố đó được xây như một pháo đài.
The city was built as a fortress.
Các đại biểu đang chờ đợi trong sảnh hội nghị trước khi cuộc họp bắt đầu.
Delegates are waiting in the conference hall lobby before the meeting begins.
Khu cứu hộ động vật bán hoang dã là một hạng mục mới của dự án.
The semi-wild animal rescue area is a new item of the project.
Anh ấy đã chuyền bóng chính xác cho đồng đội đang ở vị trí thuận lợi.
He passed the ball accurately to his teammate in a favorable position.
Bàn thắng ở phút cuối đã ấn định chiến thắng cho đội khách.
The late goal sealed the victory for the away team.
Vai trò chính của A400M là bổ trợ cho đội bay chữa cháy chuyên dụng.
The A400M's main role is to support the specialized firefighting fleet.
Cầu thủ đã chuyền bóng chính xác cho đồng đội.
The player passed the ball accurately to his teammate.